paintball gun

paintball gun

A player aims a paintball gun across a field.

Định nghĩa

Danh từ: Súng bắn bóng sơnmột loại súng hơi được sử dụng trong trò chơi bắn bóng sơn (paintball), được thiết kế để mô phỏng súng bán tự động. Súng này bắn ra các viên đạn nhỏ chứa sơn, khi trúng mục tiêu sẽ vỡ ra để lại vết sơn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mua một khẩu súng bắn bóng sơn mới cho giải đấu cuối tuần.)
  • (Khẩu súng bắn bóng sơn tốc độ bắn cao, tương tự như một khẩu súng bán tự động thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to load a paintball gun": nạp đạn cho súng bắn bóng sơn.
    • Before the match, you need to load the paintball gun with paintballs. (Trước trận đấu, bạn cần nạp đạn cho súng bắn bóng sơn bằng các viên bóng sơn.)
  • "to adjust the paintball gun's velocity": điều chỉnh tốc độ của súng bắn bóng sơn.
    • Players often adjust the paintball gun's velocity to ensure safety. (Người chơi thường điều chỉnh tốc độ của súng bắn bóng sơn để đảm bảo an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Paintball marker: tên gọi khác của súng bắn bóng sơn, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.
    • A paintball marker is designed for accuracy and durability. (Một khẩu súng bắn bóng sơn được thiết kế để độ chính xác độ bền cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Air gun: súng hơi (tổng quát hơn, bao gồm cả súng bắn bóng sơn).
  • Marker: tên gọi ngắn gọn của súng bắn bóng sơn trong cộng đồng người chơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "paintball gun", nhưng có thể dùng: - Shoot with: bắn bằng (súng bắn bóng sơn). - He shoots with a high-end paintball gun. (Anh ấy bắn bằng một khẩu súng bắn bóng sơn cao cấp.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "paintball gun". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ về súng nói chung: - "Locked and loaded": sẵn sàng hành động (thường dùng khi chuẩn bị súng). - The team was locked and loaded with their paintball guns. (Đội đã sẵn sàng với những khẩu súng bắn bóng sơn của họ.)